編成 (へんせい) — sự hình thành; sự tổ chức thành; sự lập nên; sự tạo thành
編成
BIÊN THÀNH
へ ん せ い
Sự hình thành; sự tổ chức thành; sự lập nên; sự tạo thành
能力別編成
Nhóm có khả năng đặc biệt
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 編成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 編成する/へんせいする |
| Quá khứ (た) | 編成した |
| Phủ định (未然) | 編成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 編成します |
| te (て) | 編成して |
| Khả năng (可能) | 編成できる |
| Thụ động (受身) | 編成される |
| Sai khiến (使役) | 編成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 編成させられる |
| Điều kiện (条件) | 編成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 編成しろ |
| Ý chí (意向) | 編成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 編成するな |

