設立 (せつりつ) — sự thiết lập
設立
THIẾT LẬP
せ つ り つ
JLPTN1
Sự thiết lập
Tạo lập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 設立
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 設立する/せつりつする |
| Quá khứ (た) | 設立した |
| Phủ định (未然) | 設立しない |
| Lịch sự (丁寧) | 設立します |
| te (て) | 設立して |
| Khả năng (可能) | 設立できる |
| Thụ động (受身) | 設立される |
| Sai khiến (使役) | 設立させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 設立させられる |
| Điều kiện (条件) | 設立すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 設立しろ |
| Ý chí (意向) | 設立しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 設立するな |

