施設 (しせつ) — cơ sở hạ tầng
施設
THI THIẾT
し せ つ
し せ つ
JLPTN1
Cơ sở hạ tầng
Trang thiết bị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 施設
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 施設する/しせつする |
| Quá khứ (た) | 施設した |
| Phủ định (未然) | 施設しない |
| Lịch sự (丁寧) | 施設します |
| te (て) | 施設して |
| Khả năng (可能) | 施設できる |
| Thụ động (受身) | 施設される |
| Sai khiến (使役) | 施設させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 施設させられる |
| Điều kiện (条件) | 施設すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 施設しろ |
| Ý chí (意向) | 施設しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 施設するな |

