創立 (そうりつ) — sự thành lập; sự sáng lập; sự xây dựng; việc đặt nền móng
創立
SANG LẬP
そ う り つ
JLPTN1
Sự thành lập; sự sáng lập; sự xây dựng; việc đặt nền móng
貴校
の
創立
25
周年記念
おめでとうございます
Xin chúc mừng kỷ niệm hai mươi lăm năm ngày thành lập trường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 創立
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 創立する/そうりつする |
| Quá khứ (た) | 創立した |
| Phủ định (未然) | 創立しない |
| Lịch sự (丁寧) | 創立します |
| te (て) | 創立して |
| Khả năng (可能) | 創立できる |
| Thụ động (受身) | 創立される |
| Sai khiến (使役) | 創立させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 創立させられる |
| Điều kiện (条件) | 創立すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 創立しろ |
| Ý chí (意向) | 創立しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 創立するな |

