組成 (そせい) — cấu tạo; kết cấu; cấu thành
組成
TỔ THÀNH
そ せ い
Cấu tạo; kết cấu; cấu thành
アポタンパク
質組成
Cấu tạo chất apoprotein
Cấu tạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 組成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 組成する/そせいする |
| Quá khứ (た) | 組成した |
| Phủ định (未然) | 組成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 組成します |
| te (て) | 組成して |
| Khả năng (可能) | 組成できる |
| Thụ động (受身) | 組成される |
| Sai khiến (使役) | 組成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 組成させられる |
| Điều kiện (条件) | 組成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 組成しろ |
| Ý chí (意向) | 組成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 組成するな |

