Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
組版 (くみはん) — sắp chữ in; sự hợp thành
TỔ BẢN
組版
sắp chữ in
版 「はん」「ばん」
bản in
一版 いっぱん
Một ấn bản; Một lần xuất bản, một lần in ra
版数 はんすう
số phiên bản; số duyệt lại
写真版 しゃしんばん
máy sao chụp, bản sao chụp
組 「くみ」「ぐみ」
bộ