作曲 (さっきょく) — sự sáng tác (nhạc).
作曲
TÁC KHÚC
さ っ きょ く
JLPTN3
Sự sáng tác (nhạc).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 作曲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 作曲する/さっきょくする |
| Quá khứ (た) | 作曲した |
| Phủ định (未然) | 作曲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 作曲します |
| te (て) | 作曲して |
| Khả năng (可能) | 作曲できる |
| Thụ động (受身) | 作曲される |
| Sai khiến (使役) | 作曲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 作曲させられる |
| Điều kiện (条件) | 作曲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 作曲しろ |
| Ý chí (意向) | 作曲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 作曲するな |

