粉飾 (ふんしょく) — việc làm đẹp; việc tô son điểm phấn; việc đánh phấn; việc làm giả
粉飾
PHẤN SỨC
ふ ん しょ く
Việc làm đẹp; việc tô son điểm phấn; việc đánh phấn; việc làm giả
〜
に
粉飾
した
数字
を
書
く
Viết những con số giả tạo vào ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 粉飾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 粉飾する/ふんしょくする |
| Quá khứ (た) | 粉飾した |
| Phủ định (未然) | 粉飾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 粉飾します |
| te (て) | 粉飾して |
| Khả năng (可能) | 粉飾できる |
| Thụ động (受身) | 粉飾される |
| Sai khiến (使役) | 粉飾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 粉飾させられる |
| Điều kiện (条件) | 粉飾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 粉飾しろ |
| Ý chí (意向) | 粉飾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 粉飾するな |

