修飾 (しゅうしょく) — sự tô điểm; sự nhuận sắc; sự trang điểm; sự điểm trang; tô điểm; trang điểm.
修飾
TU SỨC
しゅ う しょ く
JLPTN1
Sự tô điểm; sự nhuận sắc; sự trang điểm; sự điểm trang; tô điểm; trang điểm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修飾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修飾する/しゅうしょくする |
| Quá khứ (た) | 修飾した |
| Phủ định (未然) | 修飾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修飾します |
| te (て) | 修飾して |
| Khả năng (可能) | 修飾できる |
| Thụ động (受身) | 修飾される |
| Sai khiến (使役) | 修飾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修飾させられる |
| Điều kiện (条件) | 修飾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修飾しろ |
| Ý chí (意向) | 修飾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修飾するな |

