潤色 (じゅんしょく) — sự hoa mỹ; sự nói quá; sự khoa trương (lời nói)
潤色
NHUẬN SẮC
じゅ ん しょ く
Sự hoa mỹ; sự nói quá; sự khoa trương (lời nói)
〜
を
過度
に
潤色
する
Nói quá lên
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 潤色
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 潤色する/じゅんしょくする |
| Quá khứ (た) | 潤色した |
| Phủ định (未然) | 潤色しない |
| Lịch sự (丁寧) | 潤色します |
| te (て) | 潤色して |
| Khả năng (可能) | 潤色できる |
| Thụ động (受身) | 潤色される |
| Sai khiến (使役) | 潤色させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 潤色させられる |
| Điều kiện (条件) | 潤色すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 潤色しろ |
| Ý chí (意向) | 潤色しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 潤色するな |

