仮装 (かそう) — sự cải trang; sự giả dạng; sự hóa trang
仮装
GIẢ TRANG
か そ う
Sự cải trang; sự giả dạng; sự hóa trang
仮装服
Y phục hóa trang
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仮装
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仮装する/かそうする |
| Quá khứ (た) | 仮装した |
| Phủ định (未然) | 仮装しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仮装します |
| te (て) | 仮装して |
| Khả năng (可能) | 仮装できる |
| Thụ động (受身) | 仮装される |
| Sai khiến (使役) | 仮装させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仮装させられる |
| Điều kiện (条件) | 仮装すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仮装しろ |
| Ý chí (意向) | 仮装しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仮装するな |

