変装 (へんそう) — cải dạng
変装
BIẾN TRANG
へ ん そ う
Cải dạng
Cải trang.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 変装
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 変装する/へんそうする |
| Quá khứ (た) | 変装した |
| Phủ định (未然) | 変装しない |
| Lịch sự (丁寧) | 変装します |
| te (て) | 変装して |
| Khả năng (可能) | 変装できる |
| Thụ động (受身) | 変装される |
| Sai khiến (使役) | 変装させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 変装させられる |
| Điều kiện (条件) | 変装すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 変装しろ |
| Ý chí (意向) | 変装しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 変装するな |

