制作 (せいさく) — sự chế tác; sự làm.
制作
CHẾ TÁC
せ い さ く
JLPTN2
Sự chế tác; sự làm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 制作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 制作する/せいさくする |
| Quá khứ (た) | 制作した |
| Phủ định (未然) | 制作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 制作します |
| te (て) | 制作して |
| Khả năng (可能) | 制作できる |
| Thụ động (受身) | 制作される |
| Sai khiến (使役) | 制作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 制作させられる |
| Điều kiện (条件) | 制作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 制作しろ |
| Ý chí (意向) | 制作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 制作するな |

