生産 (せいさん しょうさん せいざん) — sản xuất
生産
SANH SẢN
せ い さ ん
JLPTN4
Sản xuất
生産部門
はすべて
彼
は
統轄
している
。
Một mình anh ta giám sát cả dây chuyền sản xuất .
Sinh sản
Sự sản xuất
米
の
生産
Sự sản xuất lúa gạo .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生産
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生産する/せいさんする |
| Quá khứ (た) | 生産した |
| Phủ định (未然) | 生産しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生産します |
| te (て) | 生産して |
| Khả năng (可能) | 生産できる |
| Thụ động (受身) | 生産される |
| Sai khiến (使役) | 生産させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生産させられる |
| Điều kiện (条件) | 生産すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生産しろ |
| Ý chí (意向) | 生産しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生産するな |

