産出 (さんしゅつ) — Sản xuất
産出
SẢN XUẤT
さ ん しゅ つ
JLPTN1
Sản xuất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 産出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 産出する/さんしゅつする |
| Quá khứ (た) | 産出した |
| Phủ định (未然) | 産出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 産出します |
| te (て) | 産出して |
| Khả năng (可能) | 産出できる |
| Thụ động (受身) | 産出される |
| Sai khiến (使役) | 産出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 産出させられる |
| Điều kiện (条件) | 産出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 産出しろ |
| Ý chí (意向) | 産出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 産出するな |

