作 (さく) — công việc; sự làm ruộng
作
TÁC
さ く
さ く
さ く
JLPTN1
Công việc; sự làm ruộng
作業前
に
、
事前確認
しなきゃ
。
Trước khu thực hiện công việc đều phải xác nhận trước khi làm.
Sự chế tác.
Ảnh minh họa

作 (さく) — công việc; sự làm ruộng
TÁC
