力作 (りきさく りょくさく) — kiệt tác văn học
力作
LỰC TÁC
り き さ く
Kiệt tác văn học
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 力作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 力作する/りきさくする |
| Quá khứ (た) | 力作した |
| Phủ định (未然) | 力作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 力作します |
| te (て) | 力作して |
| Khả năng (可能) | 力作できる |
| Thụ động (受身) | 力作される |
| Sai khiến (使役) | 力作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 力作させられる |
| Điều kiện (条件) | 力作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 力作しろ |
| Ý chí (意向) | 力作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 力作するな |

