著作 (ちょさく) — tác giả
著作
TRỨ TÁC
ちょ さ く
Tác giả
著作校正
Sửa bài của tác giả
Trước tác.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 著作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 著作する/ちょさくする |
| Quá khứ (た) | 著作した |
| Phủ định (未然) | 著作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 著作します |
| te (て) | 著作して |
| Khả năng (可能) | 著作できる |
| Thụ động (受身) | 著作される |
| Sai khiến (使役) | 著作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 著作させられる |
| Điều kiện (条件) | 著作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 著作しろ |
| Ý chí (意向) | 著作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 著作するな |

