著述 (ちょじゅつ) — sự viết văn; tác phẩm văn học
著述
TRỨ THUẬT
ちょ じゅ つ
Sự viết văn; tác phẩm văn học
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 著述
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 著述する/ちょじゅつする |
| Quá khứ (た) | 著述した |
| Phủ định (未然) | 著述しない |
| Lịch sự (丁寧) | 著述します |
| te (て) | 著述して |
| Khả năng (可能) | 著述できる |
| Thụ động (受身) | 著述される |
| Sai khiến (使役) | 著述させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 著述させられる |
| Điều kiện (条件) | 著述すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 著述しろ |
| Ý chí (意向) | 著述しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 著述するな |

