執筆 (しっぴつ) — việc viết văn; việc chấp bút; sự chấp bút; viết văn; chấp bút.
執筆
CHẤP BÚT
し っ ぴ つ
JLPTN2
Việc viết văn; việc chấp bút; sự chấp bút; viết văn; chấp bút.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 執筆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 執筆する/しっぴつする |
| Quá khứ (た) | 執筆した |
| Phủ định (未然) | 執筆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 執筆します |
| te (て) | 執筆して |
| Khả năng (可能) | 執筆できる |
| Thụ động (受身) | 執筆される |
| Sai khiến (使役) | 執筆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 執筆させられる |
| Điều kiện (条件) | 執筆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 執筆しろ |
| Ý chí (意向) | 執筆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 執筆するな |

