筆 (ふで) — bút
筆
BÚT
ふ で
JLPTN3
Bút
Chữ viết bằng bút lông; vẽ tranh
Viết văn; năng lực viết
Bút
筆
にすみを
含
ませる
Chấm bút vào mực
Chữ viết bằng bút lông; vẽ tranh
Viết văn; năng lực viết
筆
の
立
つ
人
Người giỏi viết văn .
Ảnh minh họa


