Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
書込み (かきこみ) — viết; mục vào (e.g. thành hình)
THƯ
書込み
viết
書込みヘッド かきこみヘッド
đầu ghi
書込み許可リング かきこみきょかリング
(IT) vòng bảo vệ; vòng cho phép ghi
書込みサイクル時間 かきこみサイクルじかん
thời gian chu kỳ ghi
書込み保護ラベル かきこみほごラベル
nhãn bảo vệ ghi
読取り書込みヘッド よみとりかきこみヘッド
đầu đọc-ghi