Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巻 (まき かん) — cuộn.
QUYỂN
巻
cuộn.
巻回 けんかい
cuộn dây (động cơ)
巻線 まきせん
cuộn dây
巻毛 まきげ
tóc quăn
巻土重来 「けんどちょうらい」「けんどじゅうらい」
Thất bại là mẹ thành công
巻取り紙 「まきとりがみ」「まきとりし」
giấy quấn từng cuốn