ロール (ロール) — cuộn; quận
ロール
Cuộn; quận
ロール・カステラ
Bánh xốp cuộn .
Sự lăn.
Vai trò
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ロール
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ロールする |
| Quá khứ (た) | ロールした |
| Phủ định (未然) | ロールしない |
| Lịch sự (丁寧) | ロールします |
| te (て) | ロールして |
| Khả năng (可能) | ロールできる |
| Thụ động (受身) | ロールされる |
| Sai khiến (使役) | ロールさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ロールさせられる |
| Điều kiện (条件) | ロールすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ロールしろ |
| Ý chí (意向) | ロールしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ロールするな |

