カール (カール) — xoăn; xoắn; uốn
カール
Xoăn; xoắn; uốn
髪
を
カール
にする
Uốn tóc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ カール
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | カールする |
| Quá khứ (た) | カールした |
| Phủ định (未然) | カールしない |
| Lịch sự (丁寧) | カールします |
| te (て) | カールして |
| Khả năng (可能) | カールできる |
| Thụ động (受身) | カールされる |
| Sai khiến (使役) | カールさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | カールさせられる |
| Điều kiện (条件) | カールすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | カールしろ |
| Ý chí (意向) | カールしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | カールするな |
カール được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu カール
cURL
công cụ dòng lệnh (command line tool) dùng để kiểm tra kết nối từ url và cho phép truyền dữ liệu (curl)

