曲折 (きょくせつ) — sự khúc chiết; sự quanh co; sự khúc khuỷu; khúc khuỷu; quanh co; khúc chiết
曲折
KHÚC CHIẾT
きょ く せ つ
Sự khúc chiết; sự quanh co; sự khúc khuỷu; khúc khuỷu; quanh co; khúc chiết
曲折
はあったが
Mặc dù có khúc khuỷu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 曲折
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 曲折する/きょくせつする |
| Quá khứ (た) | 曲折した |
| Phủ định (未然) | 曲折しない |
| Lịch sự (丁寧) | 曲折します |
| te (て) | 曲折して |
| Khả năng (可能) | 曲折できる |
| Thụ động (受身) | 曲折される |
| Sai khiến (使役) | 曲折させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 曲折させられる |
| Điều kiện (条件) | 曲折すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 曲折しろ |
| Ý chí (意向) | 曲折しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 曲折するな |

