屈折 (くっせつ) — sự gấp khúc; sự lỗi lõm kiểu răng cưa; sự khúc xạ
屈折
KHUẤT CHIẾT
く っ せ つ
JLPTN1
Sự gấp khúc; sự lỗi lõm kiểu răng cưa; sự khúc xạ
〜
語
Cách nói, từ khiêm tốn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 屈折
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 屈折する/くっせつする |
| Quá khứ (た) | 屈折した |
| Phủ định (未然) | 屈折しない |
| Lịch sự (丁寧) | 屈折します |
| te (て) | 屈折して |
| Khả năng (可能) | 屈折できる |
| Thụ động (受身) | 屈折される |
| Sai khiến (使役) | 屈折させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 屈折させられる |
| Điều kiện (条件) | 屈折すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 屈折しろ |
| Ý chí (意向) | 屈折しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 屈折するな |

