Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
彎曲 (わんきょく) — khúc uốn quanh; quanh co uốn khúc; sự uốn quanh
LOAN KHÚC
彎曲
khúc uốn quanh
彎曲する わんきょくする
vênh.
彎曲肢骨異形成症 わんきょくしこついけいせいしょう
loạn sản campomelic
曲 「きょく」「くせ」「まが」「くま」「わ」
khúc; từ (ca nhạc)
一曲 いっきょく
một giai điệu; một khúc nhạc
円曲 えんきょく
cách quanh co (nói hoặc làm)