曲線 (きょくせん) — đường gấp khúc; khúc tuyến; đường cong; đường uốn khúc
曲線
KHÚC TUYẾN
きょ く せ ん
JLPTN2
Đường gấp khúc; khúc tuyến; đường cong; đường uốn khúc
〜
に
対
する
凸曲線
Đường cong lồi đối với ~
Đường vòng.
Đường cong
Ảnh minh họa
曲線 (きょくせん) — đường gấp khúc; khúc tuyến; đường cong; đường uốn khúc
KHÚC TUYẾN