湾曲 (わんきょく) — đường cong.
湾曲
LOAN KHÚC
わ ん きょ く
Đường cong.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 湾曲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 湾曲する/わんきょくする |
| Quá khứ (た) | 湾曲した |
| Phủ định (未然) | 湾曲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 湾曲します |
| te (て) | 湾曲して |
| Khả năng (可能) | 湾曲できる |
| Thụ động (受身) | 湾曲される |
| Sai khiến (使役) | 湾曲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 湾曲させられる |
| Điều kiện (条件) | 湾曲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 湾曲しろ |
| Ý chí (意向) | 湾曲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 湾曲するな |

