褶曲 (しゅうきょく) — cong xuống; địa chất xếp lại
褶曲
KHÚC
しゅ う きょ く
Cong xuống; địa chất xếp lại
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 褶曲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 褶曲する/しゅうきょくする |
| Quá khứ (た) | 褶曲した |
| Phủ định (未然) | 褶曲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 褶曲します |
| te (て) | 褶曲して |
| Khả năng (可能) | 褶曲できる |
| Thụ động (受身) | 褶曲される |
| Sai khiến (使役) | 褶曲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 褶曲させられる |
| Điều kiện (条件) | 褶曲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 褶曲しろ |
| Ý chí (意向) | 褶曲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 褶曲するな |

