Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ひだ ( ひだ) — nếp
ひだ
nếp
襞
xếp nếp
左 「ひだり」「さ」
bên trái
左耳 ひだりみみ
tai trái.
左胸 ひだりむね
ngực trái
左隣 「ひだりどなり」「ひだりとなり」
ở cạnh bên trái
左投げ ひだりなげ
cú ném từ tay bên trái