Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渦紋 (かもん) — hoa văn hình xoắn ốc
QUA VĂN
渦紋
hoa văn hình xoắn ốc
紋 もん
(gia đình,họ) ngọn (đỉnh); áo choàng (của) những cánh tay
紋本 「もんぽん」「もんほん」
sách gia phả
代紋 「だいもん」「かえもん」
yakuza coat of arms
指紋 しもん
dấu tay
花紋 かもん
hoa văn hình hoa; kiều (mẫu) hình hoa