労作 (ろうさく) — lao công.
労作
LAO TÁC
ろ う さ く
Lao công.
Gắng sức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 労作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 労作する/ろうさくする |
| Quá khứ (た) | 労作した |
| Phủ định (未然) | 労作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 労作します |
| te (て) | 労作して |
| Khả năng (可能) | 労作できる |
| Thụ động (受身) | 労作される |
| Sai khiến (使役) | 労作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 労作させられる |
| Điều kiện (条件) | 労作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 労作しろ |
| Ý chí (意向) | 労作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 労作するな |

