加工 (かこう) — gia công; sản xuất
加工
GIA CÔNG
か こ う
JLPTN1
Gia công; sản xuất
加工
・
流通過程
の
管理
Quản lý quá trình sản xuất và lưu thông
Sự chế biến, sự gia công
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加工
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加工する/かこうする |
| Quá khứ (た) | 加工した |
| Phủ định (未然) | 加工しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加工します |
| te (て) | 加工して |
| Khả năng (可能) | 加工できる |
| Thụ động (受身) | 加工される |
| Sai khiến (使役) | 加工させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加工させられる |
| Điều kiện (条件) | 加工すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加工しろ |
| Ý chí (意向) | 加工しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加工するな |

