独創 (どくそう) — sự tự sáng tác
独創
ĐỘC SANG
ど く そ う
JLPTN1
Sự tự sáng tác
彼
の
独創
した
酒
の
製法
Cách nấu rượu do ông ta nghĩ ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 独創
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 独創する/どくそうする |
| Quá khứ (た) | 独創した |
| Phủ định (未然) | 独創しない |
| Lịch sự (丁寧) | 独創します |
| te (て) | 独創して |
| Khả năng (可能) | 独創できる |
| Thụ động (受身) | 独創される |
| Sai khiến (使役) | 独創させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 独創させられる |
| Điều kiện (条件) | 独創すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 独創しろ |
| Ý chí (意向) | 独創しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 独創するな |

