発明 (はつめい) — sự phát minh
発明
PHÁT MINH
は つ め い
は つ め い
JLPTN3
Sự phát minh
資本集約的発明
Phát minh tập trung vốn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発明する/はつめいする |
| Quá khứ (た) | 発明した |
| Phủ định (未然) | 発明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発明します |
| te (て) | 発明して |
| Khả năng (可能) | 発明できる |
| Thụ động (受身) | 発明される |
| Sai khiến (使役) | 発明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発明させられる |
| Điều kiện (条件) | 発明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発明しろ |
| Ý chí (意向) | 発明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発明するな |

