創建 (そうけん) — sự thành lập; nền tảng
創建
SANG KIẾN
そ う け ん
Sự thành lập; nền tảng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 創建
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 創建する/そうけんする |
| Quá khứ (た) | 創建した |
| Phủ định (未然) | 創建しない |
| Lịch sự (丁寧) | 創建します |
| te (て) | 創建して |
| Khả năng (可能) | 創建できる |
| Thụ động (受身) | 創建される |
| Sai khiến (使役) | 創建させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 創建させられる |
| Điều kiện (条件) | 創建すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 創建しろ |
| Ý chí (意向) | 創建しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 創建するな |

