開設 (かいせつ) — sự thành lập; sự xây dựng; thành lập; xây dựng;
開設
KHAI THIẾT
か い せ つ
Sự thành lập; sự xây dựng; thành lập; xây dựng;
盲人
のための
病院
を
開設
する
Xây dựng bệnh viện cho người mù
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開設
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開設する/かいせつする |
| Quá khứ (た) | 開設した |
| Phủ định (未然) | 開設しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開設します |
| te (て) | 開設して |
| Khả năng (可能) | 開設できる |
| Thụ động (受身) | 開設される |
| Sai khiến (使役) | 開設させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開設させられる |
| Điều kiện (条件) | 開設すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開設しろ |
| Ý chí (意向) | 開設しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開設するな |

