始業 (しぎょう) — sự bắt đầu công việc (trong một ngày); sự khai giảng, sự bắt đầu giờ học đầu tiên (của khóa học)
始業
THỦY NGHIỆP
し ぎょ う
Sự bắt đầu công việc (trong một ngày); sự khai giảng, sự bắt đầu giờ học đầu tiên (của khóa học)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 始業
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 始業する/しぎょうする |
| Quá khứ (た) | 始業した |
| Phủ định (未然) | 始業しない |
| Lịch sự (丁寧) | 始業します |
| te (て) | 始業して |
| Khả năng (可能) | 始業できる |
| Thụ động (受身) | 始業される |
| Sai khiến (使役) | 始業させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 始業させられる |
| Điều kiện (条件) | 始業すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 始業しろ |
| Ý chí (意向) | 始業しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 始業するな |

