終業 (しゅうぎょう) — chấm dứt (của) công việc; chấm dứt (của) trường học
終業
CHUNG NGHIỆP
しゅ う ぎょ う
Chấm dứt (của) công việc; chấm dứt (của) trường học
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 終業
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 終業する/しゅうぎょうする |
| Quá khứ (た) | 終業した |
| Phủ định (未然) | 終業しない |
| Lịch sự (丁寧) | 終業します |
| te (て) | 終業して |
| Khả năng (可能) | 終業できる |
| Thụ động (受身) | 終業される |
| Sai khiến (使役) | 終業させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 終業させられる |
| Điều kiện (条件) | 終業すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 終業しろ |
| Ý chí (意向) | 終業しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 終業するな |

