Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
設備 (せつび) — sự trang bị; cơ sở; thiết bị.
THIẾT BỊ
設備
sự trang bị
設備する せつびする
lắp đặt
設備費 せつびひ
giá (của) thiết bị
設備工事 せつびこうじ
lắp đặt thiết bị
設備完了 せつびかんりょう
lắp xong.
設備投資 せつびとうし
đầu tư trang thiết bị