Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
装置 (そうち) — Thiết bị
TRANG TRÍ
装置
Thiết bị
装置する そうちする
lắp đặt
装置名 そうちめい
tên thiết bị
装置障害 そうちしょうがい
lỗi thiết bị
装置クラス そうちクラス
lớp thiết bị
装置空間 そうちくうかん
không gian thiết bị