装備 (そうび) — thiết bị
装備
TRANG BỊ
そ う び
JLPTN1
Thiết bị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 装備
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 装備する/そうびする |
| Quá khứ (た) | 装備した |
| Phủ định (未然) | 装備しない |
| Lịch sự (丁寧) | 装備します |
| te (て) | 装備して |
| Khả năng (可能) | 装備できる |
| Thụ động (受身) | 装備される |
| Sai khiến (使役) | 装備させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 装備させられる |
| Điều kiện (条件) | 装備すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 装備しろ |
| Ý chí (意向) | 装備しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 装備するな |

