作付け (さくづけ さくつけ) — gieo trồng
作付け
TÁC PHÓ
さ く づ け
Gieo trồng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 作付け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 作付けする/さくづけする |
| Quá khứ (た) | 作付けした |
| Phủ định (未然) | 作付けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 作付けします |
| te (て) | 作付けして |
| Khả năng (可能) | 作付けできる |
| Thụ động (受身) | 作付けされる |
| Sai khiến (使役) | 作付けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 作付けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 作付けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 作付けしろ |
| Ý chí (意向) | 作付けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 作付けするな |

