造形 (ぞうけい) — đúc; tạo hình
造形
TẠO HÌNH
ぞ う け い
Đúc; tạo hình
造形
の
美
しさにおいてはこの
作品
が
優
れている
。
Về mặt vẻ đẹp tạo hình thì tác phẩm này vượt trội.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 造形
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 造形する/ぞうけいする |
| Quá khứ (た) | 造形した |
| Phủ định (未然) | 造形しない |
| Lịch sự (丁寧) | 造形します |
| te (て) | 造形して |
| Khả năng (可能) | 造形できる |
| Thụ động (受身) | 造形される |
| Sai khiến (使役) | 造形させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 造形させられる |
| Điều kiện (条件) | 造形すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 造形しろ |
| Ý chí (意向) | 造形しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 造形するな |

