配置 (はいち) — bố cục
配置
PHỐI TRÍ
は い ち
は い ち
JLPTN1
Bố cục
Sắp đặt; an bài; bố trí
Sắp xếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 配置
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 配置する/はいちする |
| Quá khứ (た) | 配置した |
| Phủ định (未然) | 配置しない |
| Lịch sự (丁寧) | 配置します |
| te (て) | 配置して |
| Khả năng (可能) | 配置できる |
| Thụ động (受身) | 配置される |
| Sai khiến (使役) | 配置させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 配置させられる |
| Điều kiện (条件) | 配置すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 配置しろ |
| Ý chí (意向) | 配置しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 配置するな |

