Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性根 (しょうこん しょうね) — ý chí; nghị lực
TÍNH CĂN
性根
ý chí
特性根 とくしょうこん
nghiệm đặc trưng
屋根 やね
mái nhà
根 「ね」「こん」
rễ
根拠 こんきょ
căn cứ
根体 ねからだ
trường nghiệm