Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人となり (ひととなり) — khí chất, tính khí, tính
NHÂN
人となり
khí chất, tính khí, tính
となると となると
nếu thế thì; nếu đúng như vậy thì; nếu mà như thế thì
人より ひとより
hơn người
一人として ひとりとして
không một ai (đi với phủ định)
何なりと 「なんなりと」「なになりと」
bất cứ điều gì, bằng mọi giá
何人たりとも 「なんぴとたりとも」「なんびとたりとも」
không một ai