Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性癖 (せいへき) — tâm tính; tính tình; đặc tính; thói quen.
TÍNH PHÍCH
性癖
tâm tính
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)
間性 かんせい
Tính (con người)
女性性 じょせいせい
tính nữ; nữ tính